TOPIK · BÀI HỌC HẰNG TUẦN (주간학습)
Sự thay đổi trong việc sử dụng điểm thu gom chai
(빈 병)
Phân biệt xu hướng số liệu với kết quả khảo sát và nhận ra điều chưa thể kết luận. (학습 목표)
Đây là tài liệu học tập do Ieum Hangul biên soạn, không phải đề thi TOPIK chính thức. Câu trắc nghiệm được kiểm tra theo đáp án; bài viết chưa được AI chấm và nội dung không được lưu khi tải lại trang. (학습 자료)
01 · ĐỌC (읽기)
Đọc nội dung (자료 읽기)
Đọc bài tiếng Hàn trước, rồi mở phần giải nghĩa tiếng Việt nếu cần. (먼저 읽기)
Xem bản giải nghĩa tiếng Việt (뜻 보기)
Theo số liệu giả định, số lượt sử dụng điểm thu gom chai tăng đều 60 lượt mỗi năm: 120 lượt năm 2023, 180 lượt năm 2024 và 240 lượt năm 2025. Trong khảo sát giả định với 60 người dùng năm 2025, có 33 người chọn lý do “gần nhà”, 17 người chọn ưu đãi tích điểm và 10 người chọn bảo vệ môi trường. Chỉ từ khảo sát của một năm, chưa thể kết luận vị trí gần nhà là nguyên nhân khiến số lượt sử dụng tăng. Cần xem thêm ý kiến người dùng các năm trước và sự thay đổi vị trí đặt điểm thu gom.
| Năm (연도) | Số lượt sử dụng (이용 횟수) |
|---|---|
| 2023 | 120 |
| 2024 | 180 |
| 2025 | 240 |
| Lý do (이유) | Số người (명) |
|---|---|
| Gần nhà (집에서 가까움) | 33 |
| Ưu đãi tích điểm (적립 혜택) | 17 |
| Bảo vệ môi trường (환경 보호) | 10 |
Từ vựng cần nhớ (핵심 어휘)
- 회수함thùng/điểm thu gom
- 이용 횟수số lượt sử dụng
- 설문khảo sát
- 적립 혜택ưu đãi tích điểm
- 이용 증가sự gia tăng số lượt sử dụng
- 단정하다kết luận chắc chắn
- 빈 병chai rỗng
- 해마다hằng năm
- 늘다tăng lên
- 환경 보호bảo vệ môi trường
- 이용자người sử dụng
- 원인nguyên nhân
- 이전 연도những năm trước
- 설치 장소địa điểm đặt điểm thu gom
Giải thích ngữ pháp (문법 해설)
Nghĩa là “chỉ bằng kết quả khảo sát của một năm”; nhấn mạnh rằng riêng căn cứ đó chưa đủ để kết luận.
명사 + 만으로: 한 해의 설문 결과만으로Diễn tả điều kiện để đạt mục đích: “Nếu muốn biết nguyên nhân tăng, thì…”.
동사 + -(으)려면: 증가 원인을 알려면
Giải thích phát âm (발음 해설)
Khi ㄱ đứng trước ㄹ, các âm biến đổi và được đọc thành [ㅇㄴ]: 적립 → [정닙].
적립 [정닙]Phụ âm cuối ㄹ nối sang âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm; ㄷ trong 었다 được đọc mạnh thành ㄸ.
늘었다 [느러따]
02–03 · LUYỆN TẬP (연습)
Trả lời rồi viết tiếng Hàn (문제·쓰기)
Bạn có tối đa hai lượt thử. Sau lượt đầu, xem đáp án và tự sửa bài trước khi làm lượt hai. (2회 시도)