IEUM HANGULVề khu học TOPIK (학습관)

TOPIK · BÀI HỌC HẰNG TUẦN (주간학습)

TOPIK II · mục tiêu cấp 5–6Đọc bài nêu ý kiến (의견 읽기)

Thư viện công nên mở cửa buổi tối đến mức nào?

(야간 개방)

Xác định đề xuất, lý do và các điều kiện cần xem xét; viết ý kiến có cân nhắc lo ngại. (학습 목표)

Đây là tài liệu học tập do Ieum Hangul biên soạn, không phải đề thi TOPIK chính thức. Câu trắc nghiệm được kiểm tra theo đáp án; bài viết chưa được AI chấm và nội dung không được lưu khi tải lại trang. (학습 자료)

01 · Đọc (읽기)02 · Trả lời (문제)03 · Viết (쓰기)04 · Xem lại (복습)

01 · ĐỌC (읽기)

Đọc nội dung (자료 읽기)

Đọc bài tiếng Hàn trước, rồi mở phần giải nghĩa tiếng Việt nếu cần. (먼저 읽기)

공공 도서관은 시민에게 자료와 조용한 학습 공간을 제공한다. 그러나 대부분의 도서관이 저녁 일찍 문을 닫으면 낮에 일하거나 가족을 돌보는 사람은 서비스를 이용하기 어렵다. 그렇다고 모든 도서관을 매일 밤까지 여는 방안이 곧바로 적절한 것은 아니다. 지역별로 한 곳을 정해 주 2회 야간 개방을 시범 운영한 뒤 확대 여부를 결정할 필요가 있다. 시범 기간에는 시간대별 이용률과 추가 운영비뿐 아니라 직원의 안전, 귀가 교통편, 낮 시간에 이용하기 어려웠던 사람들의 참여 여부도 살펴야 한다. 이용자 수가 적더라도 새로운 집단의 접근성이 개선되었다면 그 성과를 따로 평가할 수 있다. 반대로 비용에 비해 효과가 낮다면 예약제나 이동 도서 서비스 등 다른 방법을 검토해야 한다. 공공서비스는 필요한 사람에게 닿으면서도 지속 가능한 방식으로 운영되어야 한다.
Xem bản giải nghĩa tiếng Việt (뜻 보기)

Thư viện công cung cấp tài liệu và nơi học yên tĩnh cho người dân. Nếu phần lớn thư viện đóng cửa sớm vào buổi tối, người đi làm ban ngày hoặc chăm sóc gia đình sẽ khó sử dụng dịch vụ. Tuy vậy, mở tất cả thư viện đến khuya mỗi ngày chưa chắc là phương án phù hợp. Bài viết đề xuất chọn một thư viện ở mỗi khu vực để thử mở cửa buổi tối hai ngày mỗi tuần rồi mới quyết định có mở rộng hay không. Trong thời gian thử nghiệm, cần xem số người sử dụng theo từng khung giờ, chi phí vận hành thêm, an toàn của nhân viên, phương tiện đi lại sau giờ đóng cửa và sự tham gia của những người trước đây khó đến thư viện ban ngày. Dù tổng số người dùng ít, việc giúp một nhóm mới tiếp cận dịch vụ vẫn có thể là một kết quả đáng đánh giá. Nếu hiệu quả thấp so với chi phí, có thể cân nhắc đặt chỗ trước hoặc dịch vụ thư viện lưu động. Dịch vụ công cần đến được với người cần dùng và được duy trì lâu dài.

Từ vựng cần nhớ (핵심 어휘)

  • 야간 개방mở cửa buổi tối
  • 시범 운영vận hành thử nghiệm
  • 이용률tỷ lệ sử dụng
  • 접근성khả năng tiếp cận
  • 운영비chi phí vận hành
  • 지속 가능하다có thể duy trì lâu dài
  • 공공 도서관thư viện công cộng
  • 방안phương án
  • 확대 여부việc có mở rộng hay không
  • 시간대별theo từng khung giờ
  • 귀가 교통편phương tiện đi lại khi về nhà
  • 참여 여부việc có tham gia hay không
  • 예약제hình thức đặt chỗ trước
  • 이동 도서 서비스dịch vụ thư viện lưu động

Giải thích ngữ pháp (문법 해설)

  • Diễn tả sự nhượng bộ: “Dù số người sử dụng ít thì vẫn…”.

    형용사·동사 + -더라도: 이용자 수가 적더라도
  • Diễn tả sự cần thiết: “Cần phải quyết định”.

    동사 + -(으)ㄹ 필요가 있다: 결정할 필요가 있다

Giải thích phát âm (발음 해설)

  • Phụ âm cuối ㅈ nối sang âm tiết 에 bắt đầu bằng nguyên âm, nên đọc là [나제].

    낮에 [나제]
  • Phụ âm cuối ㅆ được đọc thành ㄷ trước ㄷ; âm ㄷ ở âm tiết sau được đọc mạnh thành ㄸ.

    있다 [읻따]

02–03 · LUYỆN TẬP (연습)

Trả lời rồi viết tiếng Hàn (문제·쓰기)

Bạn có tối đa hai lượt thử. Sau lượt đầu, xem đáp án và tự sửa bài trước khi làm lượt hai. (2회 시도)

Lần 1 (제1차)Chưa gửi (제출 전)
01Đề xuất chính của tác giả là gì? (글쓴이의 중심 제안은 무엇입니까?)
02Ngay cả khi ít người sử dụng, trường hợp nào vẫn có thể được đánh giá là có kết quả? (이용자 수가 적더라도 성과로 평가할 수 있는 경우는 언제입니까?)

Viết bằng tiếng Hàn (한국어로 쓰기)

Hãy viết 3–4 câu bằng tiếng Hàn về việc thư viện công mở cửa buổi tối. Nêu ý kiến, hai lý do khác nhau và cách xem xét một điều lo ngại.

0 / 1000 ký tự (글자)