IEUM HANGULVề khu học TOPIK (학습관)

TOPIK · BÀI HỌC HẰNG TUẦN (주간학습)

TOPIK I · mục tiêu cấp 1–2Thông báo sinh hoạt (생활 안내)

Trạm xe buýt đã chuyển

(버스 정류장)

Tìm địa điểm, thời gian và thông tin không thay đổi trong một thông báo ngắn. (학습 목표)

Đây là tài liệu học tập do Ieum Hangul biên soạn, không phải đề thi TOPIK chính thức. Câu trắc nghiệm được kiểm tra theo đáp án; bài viết chưa được AI chấm và nội dung không được lưu khi tải lại trang. (학습 자료)

01 · Đọc (읽기)02 · Trả lời (문제)03 · Viết (쓰기)04 · Xem lại (복습)

01 · ĐỌC (읽기)

Đọc nội dung (자료 읽기)

Đọc bài tiếng Hàn trước, rồi mở phần giải nghĩa tiếng Việt nếu cần. (먼저 읽기)

동네 도서관 앞 버스 정류장은 이번 주 토요일부터 건너편 약국 앞에 있습니다. 길을 고치는 공사 때문에 잠시 위치를 바꿉니다. 버스 번호와 출발 시간은 같습니다. 처음 오시는 분은 도서관 입구에 있는 지도를 보세요. 정류장은 다음 달 첫째 주 월요일에 원래 자리로 돌아갑니다.
Xem bản giải nghĩa tiếng Việt (뜻 보기)

Từ thứ Bảy tuần này, trạm xe buýt trước thư viện trong khu phố tạm chuyển sang trước hiệu thuốc bên kia đường vì công trình sửa đường. Số tuyến xe và giờ khởi hành vẫn giữ nguyên. Người đến lần đầu có thể xem bản đồ ở lối vào thư viện. Trạm sẽ trở về vị trí cũ vào thứ Hai của tuần đầu tiên tháng sau.

Từ vựng cần nhớ (핵심 어휘)

  • 정류장trạm xe buýt
  • 건너편phía bên kia
  • 공사công trình xây dựng
  • 위치vị trí
  • 출발 시간giờ khởi hành
  • 원래 자리vị trí cũ
  • 도서관thư viện
  • 약국hiệu thuốc
  • 길을 고치다sửa đường
  • 잠시tạm thời, trong chốc lát
  • 버스 번호số tuyến xe buýt
  • 지도bản đồ
  • 입구lối vào
  • 첫째 주tuần đầu tiên

Giải thích ngữ pháp (문법 해설)

  • Diễn tả nguyên nhân: “vì công trình sửa đường”. 때문에 đứng sau danh từ.

    명사 + 때문에: 공사 때문에
  • Dùng để đề nghị hoặc hướng dẫn một cách lịch sự: “Hãy xem bản đồ”.

    동사 + -(으)세요: 지도를 보세요

Giải thích phát âm (발음 해설)

  • Âm ㄴ đứng trước ㄹ được đọc thành ㄹ, nên 원래 phát âm là [월래].

    원래 [월래]
  • Sau phụ âm cuối ㅂ, âm ㄱ ở đầu âm tiết sau được đọc mạnh thành ㄲ.

    입구 [입꾸]

02–03 · LUYỆN TẬP (연습)

Trả lời rồi viết tiếng Hàn (문제·쓰기)

Bạn có tối đa hai lượt thử. Sau lượt đầu, xem đáp án và tự sửa bài trước khi làm lượt hai. (2회 시도)

Lần 1 (제1차)Chưa gửi (제출 전)
01Từ thứ Bảy tuần này, bạn lên xe buýt ở đâu? (이번 주 토요일부터 버스는 어디에서 탑니까?)
02Điều gì không thay đổi dù trạm xe buýt chuyển chỗ? (정류장이 옮겨져도 바뀌지 않는 것은 무엇입니까?)

Viết bằng tiếng Hàn (한국어로 쓰기)

Hãy viết hai câu bằng tiếng Hàn để báo cho bạn biết trạm xe buýt đã chuyển chỗ.

0 / 1000 ký tự (글자)